Quản Trị Viên Klive
Chỉ số +/- trong bóng rổ là gì? Cách đọc và hiểu Plus/Minus
+/-(Plus/Minus) cho biết trong thời gian một cầu thủ ở trên sân, đội của anh ta hơn hoặc kém đối thủ bao nhiêu điểm. Ví dụ, +10 nghĩa là đội hơn đối thủ 10 điểm trong lúc cầu thủ đó thi đấu. -8 nghĩa là đội bị đối thủ ghi nhiều hơn 8 điểm. Cách đọc và hiểu Plus/Minus
Nếu bạn đang xem box score, chỉ cần nhớ một điều: +/- là con số của cả khoảng thời gian cầu thủ có mặt trên sân. Nó không phải điểm chấm riêng cho cầu thủ đó.
Đọc +/-, 0 và -/- như thế nào?
+/- | Cách hiểu |
+15 | Đội hơn đối thủ 15 điểm khi cầu thủ ở trên sân |
+5 | Đội hơn đối thủ 5 điểm |
0 | Hai đội ghi số điểm bằng nhau trong thời gian cầu thủ thi đấu |
-5 | Đội bị đối thủ hơn 5 điểm |
-15 | Đội bị đối thủ hơn 15 điểm |
Nhưng đừng hiểu các con số này theo kiểu:
· +15 là chắc chắn chơi hay.
· -15 là chắc chắn chơi dở.
· Ai có +/- cao nhất thì là người chơi hay nhất trận.
+/- chỉ cho biết đội thắng hay thua về điểm số trong thời gian cầu thủ đó có mặt.
Cách tự tính +/-
Công thức:
+/- = Điểm đội ghi được - Điểm đối thủ ghi được trong lúc cầu thủ ở trên sân
Ví dụ, một cầu thủ vào sân khi tỷ số là 30-30 và rời sân khi tỷ số là 48-40.
· Đội của cầu thủ ghi được 18 điểm.
· Đối thủ ghi được 10 điểm.
18 - 10 = +8
Vậy cầu thủ đó được tính +8.
Nếu ở một khoảng khác, đội ghi 15 điểm còn đối thủ ghi 22 điểm:
15 - 22 = -7
Cầu thủ sẽ có -7 trong khoảng đó.
Số điểm cầu thủ tự ghi không được cộng thêm vào +/-. Ví dụ, một cầu thủ không ghi điểm nào nhưng đội hơn đối thủ 10 điểm khi anh ta ở trên sân, anh ta vẫn có +10.
Tính +/- cả trận khi cầu thủ ra vào sân nhiều lần
Nếu cầu thủ ra vào sân nhiều lần, chỉ cần cộng chênh lệch của tất cả những khoảng anh ta thi đấu.
Khoảng thi đấu | Điểm đội | Điểm đối thủ | +/- |
Khoảng 1 | 16 | 10 | +6 |
Khoảng 2 | 11 | 17 | -6 |
Khoảng 3 | 17 | 13 | +4 |
+6 - 6 + 4 = +4
Cuối trận, box score sẽ ghi cầu thủ đó có +/- là +4
Một con số +/- nói được gì?
+/- cho bạn biết | +/- không cho bạn biết |
Đội hơn hay kém đối thủ bao nhiêu điểm khi cầu thủ thi đấu | Cầu thủ có phải người chính tạo ra chênh lệch đó hay không |
Một nhóm cầu thủ trên sân đang thắng hay thua về điểm số | Trong 5 người, ai đóng góp nhiều nhất |
Có đoạn trận nào tạo ra chênh lệch lớn hay không | Ai là người mắc lỗi trong từng tình huống phòng ngự |
Kết quả của đội trong thời gian cầu thủ có mặt | Cầu thủ đó chắc chắn chơi hay hay chơi dở |
Một con số +/- nói được gì?
+/- cho bạn biết | +/- không cho bạn biết |
Đội hơn hay kém đối thủ bao nhiêu điểm khi cầu thủ thi đấu | Cầu thủ có phải người chính tạo ra chênh lệch đó hay không |
Một nhóm cầu thủ trên sân đang thắng hay thua về điểm số | Trong 5 người, ai đóng góp nhiều nhất |
Có đoạn trận nào tạo ra chênh lệch lớn hay không | Ai là người mắc lỗi trong từng tình huống phòng ngự |
Kết quả của đội trong thời gian cầu thủ có mặt | Cầu thủ đó chắc chắn chơi hay hay chơi dở |
Vì sao ghi nhiều điểm nhưng +/- vẫn âm?
Cầu thủ | Phút | Điểm | Assist | +/- |
A | 36 | 30 | 7 | -5 |
B | 19 | 9 | 3 | +13 |
A ghi nhiều hơn B 21 điểm, nhưng trong thời gian A ở trên sân, đội vẫn bị đối thủ hơn 5 điểm.
Chuyện này có thể xảy ra vì:
· đồng đội ném không vào;
· đội mất bóng nhiều;
· đối thủ ném quá tốt;
· cả đội phòng ngự không tốt;
· đội thua rebound;
· đội hình trên sân không hợp nhau;
· cầu thủ phải chơi nhiều phút trước đội hình mạnh của đối thủ.
Vì vậy, chỉ nhìn A -5 và B +13 rồi nói B chơi hay hơn A là chưa đủ.
Vì sao ghi ít điểm nhưng +/- vẫn cao?
Một cầu thủ không cần ghi nhiều điểm vẫn có thể giúp đội chơi tốt.
Ví dụ, anh ta có thể:
· screen cho đồng đội;
· box out;
· phòng ngự tốt;
· chạy chỗ;
· chuyền bóng nhanh;
· kéo giãn hàng phòng ngự;
· giúp đồng đội có vị trí tấn công tốt hơn.
Tuy vậy, +/- cao vẫn chưa đủ để nói cầu thủ đó là lý do chính khiến đội chơi tốt. Có thể anh ta đơn giản là được chơi cùng một đội hình mạnh.
Cùng một cầu thủ, đổi lineup là +/- có thể đổi hẳn
Lineup | Phút | Điểm đội X | Điểm đối thủ | Chênh lệch |
X + lineup có nhiều shooter | 14 | 34 | 26 | +8 |
X + lineup thiếu spacing | 10 | 19 | 27 | -8 |
Cùng là cầu thủ X nhưng khi chơi với một nhóm đồng đội, anh ta có +8. Khi chơi với nhóm khác, anh ta lại có -8.
Điều đó không có nghĩa X lúc thì chơi rất hay, lúc lại chơi rất dở. Những người chơi cùng anh ta cũng ảnh hưởng rất nhiều đến kết quả.
Nếu một lineup hơn đối thủ 14 điểm, cả 5 cầu thủ trên sân đều được +14. +/- không tự chia xem trong 5 người đó ai đóng góp nhiều hơn.
Đối thủ gặp trên sân cũng ảnh hưởng đến +/-
Cầu thủ | Phút | Đối thủ thường gặp | +/- |
A | 34 | Phần lớn trước lineup chính | +2 |
B | 16 | Phần lớn trước đội hình dự bị | +9 |
B có +9 còn A chỉ có +2. Nhưng nếu B chủ yếu gặp đội hình dự bị của đối thủ, còn A phải chơi nhiều phút trước nhóm mạnh nhất, thì hai con số này không thể đặt cạnh nhau rồi so ngay.
Nếu muốn biết rõ hơn, hãy xem cầu thủ đó chơi cùng ai và gặp ai trong những phút anh ta ở trên sân.
+12 trong 7 phút khác +12 trong 38 phút
Cầu thủ | Phút | +/- | Cách nhìn |
A | 38 | +12 | Con số được tạo ra trong phần lớn trận đấu |
B | 18 | +9 | Số phút ít hơn A |
C | 7 | +12 | Có thể đến từ một đoạn trận rất ngắn |
A và C đều có +12, nhưng ý nghĩa không hoàn toàn giống nhau.
Trong 7 phút, chỉ cần đội có một đoạn lên điểm mạnh là +/- có thể tăng rất nhanh. Với 38 phút, con số được tạo ra trong thời gian dài hơn nên ít bị phụ thuộc vào một đoạn ngắn hơn.
Dữ liệu qua nhiều trận cũng thường dễ đánh giá hơn dữ liệu của chỉ một trận. Dù vậy, +/- cả mùa vẫn bị ảnh hưởng bởi chất lượng đội và cách HLV dùng đội hình.
Một đoạn 3 phút có thể tạo gần hết +/- cả trận
Khoảng thi đấu | Điểm đội | Điểm đối thủ | Chênh lệch |
Một đoạn 3 phút | 2 | 14 | -12 |
29 phút còn lại | 61 | 63 | -2 |
Tổng | 63 | 77 | -14 |
Cầu thủ kết thúc trận với -14, nhưng -12 trong số đó lại đến từ đúng một đoạn kéo dài 3 phút.
Vì vậy, khi thấy một cầu thủ có -14, -18 hay +20, đừng chỉ nhìn con số cuối trận. Hãy xem phần lớn chênh lệch đó đến từ cả trận hay chỉ từ một đoạn ngắn.
Một đoạn 3 phút có thể tạo gần hết +/- cả trận
Khoảng thi đấu | Điểm đội | Điểm đối thủ | Chênh lệch |
Một đoạn 3 phút | 2 | 14 | -12 |
29 phút còn lại | 61 | 63 | -2 |
Tổng | 63 | 77 | -14 |
Cầu thủ kết thúc trận với -14, nhưng -12 trong số đó lại đến từ đúng một đoạn kéo dài 3 phút.
Vì vậy, khi thấy một cầu thủ có -14, -18 hay +20, đừng chỉ nhìn con số cuối trận. Hãy xem phần lớn chênh lệch đó đến từ cả trận hay chỉ từ một đoạn ngắn.
Garbage time cũng có thể làm +/- khó đọc
Giả sử một đội đang dẫn 25 điểm. Sau đó hai đội cho nhiều cầu thủ dự bị vào sân. Đến cuối trận, cách biệt chỉ còn 14 điểm.
Những cầu thủ chơi đoạn cuối có thể nhận:
14 - 25 = -11
-11 là đúng theo tỷ số, nhưng không có nghĩa nhóm cầu thủ đó chắc chắn chơi rất tệ. Phần lớn thời gian họ thi đấu là lúc trận đấu gần như đã xong.
Vì vậy, với những cầu thủ chỉ chơi cuối trận, nên xem họ có thi đấu trong garbage time hay không trước khi nhìn vào +/-.
+/- không nói được ai mắc lỗi phòng ngự
Nếu đối thủ ghi một cú 3 điểm, cả 5 cầu thủ phòng ngự trên sân đều bị trừ 3 trong +/-.
Nhưng lỗi có thể chỉ bắt đầu từ một người:
· hậu vệ bị đối thủ vượt qua;
· center phải chạy ra hỗ trợ;
· người ở cánh xoay sang chậm;
· shooter của đối thủ bị bỏ trống.
Cả 5 người cùng nhận -3, nhưng rõ ràng trách nhiệm của từng người không giống nhau.
Vì vậy, +/- cao không có nghĩa chắc chắn phòng ngự tốt. +/- thấp cũng không có nghĩa chắc chắn phòng ngự kém.
5 thứ nên xem trước khi đánh giá một con số +/-
1.
Số phút:
+12 trong 7 phút khác rất nhiều so với +12 trong 38 phút.
2.
Lineup:
cầu thủ chơi cùng những ai?
3.
Đối thủ:
anh ta chủ yếu gặp đội hình chính hay đội hình dự bị?
4.
Run lớn:
phần lớn con số có đến từ một đoạn 12-0, 15-2 hay 2-14 không?
5.
Diễn biến trận:
đội có mất bóng nhiều, thua rebound, ném 3 điểm quá nóng hoặc quá lạnh không?
Ví dụ, nếu một cầu thủ có -18 nhưng -13 đến từ đúng một đoạn 4 phút, thì nên xem lại đoạn 4 phút đó thay vì nhìn -18 rồi kết luận ngay.
Có nên dùng +/- để so hai cầu thủ?
Có thể nhìn để tham khảo, nhưng không nên dùng riêng +/- để nói ai giỏi hơn.
Cầu thủ | Đội | Phút | +/- |
A | Đội thắng 55 trận | 34 | +7 |
B | Đội thắng 28 trận | 35 | -2 |
A có +7 còn B có -2, nhưng A cũng đang chơi cho một đội mạnh hơn nhiều.
Vì vậy, khi so hai cầu thủ, nên xem thêm:
· vai trò của họ có giống nhau không;
· số phút có gần nhau không;
· họ chơi cùng những đồng đội nào;
· họ gặp những đối thủ nào;
· dữ liệu là một trận hay nhiều trận.
Nếu khác nhau quá nhiều, +/- sẽ không phải cách tốt để so trực tiếp hai người.
Raw +/-, Net Rating, On/Off và BPM khác nhau thế nào?
Chỉ số | Nó cho biết gì? | Cách hiểu đơn giản |
Raw +/- | Đội hơn hoặc kém đối thủ bao nhiêu điểm khi cầu thủ có mặt | Chênh lệch điểm thật |
Net Rating | Đội hơn hoặc kém đối thủ bao nhiêu điểm trên 100 possessions | Chênh lệch đã tính theo số possession |
On/Off | So kết quả khi cầu thủ ở trên sân và khi ngồi ngoài | So hai nhóm thời gian |
BPM | Ước tính giá trị của cầu thủ từ box score | Một chỉ số được tính bằng mô hình |
Khi nào nên xem Net Rating thay vì chỉ nhìn Raw +/-?
Raw Plus/Minus là chênh lệch điểm thật trong thời gian cầu thủ thi đấu.
Net Rating thì tính chênh lệch trên mỗi 100 possessions.
NBA định nghĩa:
Net Rating = Offensive Rating - Defensive Rating
Tình huống | Offensive Rating | Defensive Rating | Net Rating |
Cầu thủ X trên sân | 118 | 110 | +8 |
X ngồi ngoài | 111 | 115 | -4 |
Net Rating tiện hơn khi bạn muốn so những khoảng thời gian có số possession khác nhau.
Nhưng nó vẫn bị ảnh hưởng bởi đồng đội, lineup và đối thủ giống như nhiều chỉ số đội hình khác.
On/Off cho biết thêm điều gì?
On/Off so hai khoảng:
· khi cầu thủ ở trên sân;
· khi cầu thủ ngồi ngoài.
Với ví dụ phía trên:
· Net Rating khi X trên sân: +8;
· Net Rating khi X ngồi ngoài: -4.
On/Off Difference = +8 - (-4) = +12
Tức là trong dữ liệu này, đội chơi tốt hơn 12 điểm trên 100 possessions khi X có mặt.
Nhưng vẫn không thể nói X tự mình tạo ra cả 12 điểm. Khi X ngồi ngoài, đội có thể dùng nhóm dự bị yếu hơn hoặc gặp đội hình khác của đối thủ.
BPM không phải là Raw Plus/Minus
BPM là viết tắt của Box Plus/Minus, nhưng BPM của Basketball-Reference không giống Raw Plus/Minus.
BPM 2.0 dùng số liệu box score, vị trí hoặc vai trò của cầu thủ và kết quả chung của đội để ước tính giá trị của cầu thủ trên mỗi 100 possessions.
BPM không dùng dữ liệu play-by-play. Số phút được dùng khi chuyển sang những chỉ số như VORP, chứ không được đưa thẳng vào công thức BPM.
Có thể hiểu đơn giản:
· +5 Raw +/-: đội hơn đối thủ 5 điểm khi cầu thủ ở trên sân;
· +5 Net Rating: đội hơn đối thủ 5 điểm trên 100 possessions;
· +5 BPM: con số do mô hình thống kê tính ra để ước tính giá trị cầu thủ.
Dù đều là +5, ba con số này không có cùng ý nghĩa.
APM và RAPM dùng để làm gì?
Adjusted Plus/Minus, hay APM, dùng dữ liệu về những khoảng thi đấu và những cầu thủ có mặt trên sân để cố gắng tách ảnh hưởng của từng người khỏi đồng đội và đối thủ.
Ví dụ, nếu cầu thủ X vẫn có kết quả tốt khi chơi với nhiều nhóm đồng đội khác nhau, dữ liệu sẽ giúp mô hình xem xét phần ảnh hưởng của X rõ hơn.
APM cần rất nhiều dữ liệu. Nếu hai cầu thủ gần như lúc nào cũng vào sân và ra sân cùng nhau, rất khó biết phần nào đến từ người thứ nhất và phần nào đến từ người thứ hai.
RAPM thêm một bước tính toán để các con số đỡ bị quá cao hoặc quá thấp khi dữ liệu chưa đủ nhiều.
APM và RAPM vẫn chỉ là con số ước tính. Không nên xem chúng như câu trả lời cuối cùng về việc một cầu thủ giỏi đến đâu.
Có mức +/- nào được xem là tốt không?
Không có một mức cố định.
Không nên hiểu theo kiểu:
· +5 = cầu thủ tốt;
· +10 = cầu thủ rất tốt;
· -10 = cầu thủ tệ.
+15 trong 6 phút có thể chỉ đến từ một đoạn đội chơi rất tốt. Trong khi đó, +5 được lặp lại qua hàng nghìn phút lại là câu chuyện khác.
Dữ liệu càng nhiều thì càng dễ nhìn hơn, nhưng +/- của cả mùa vẫn chịu ảnh hưởng từ sức mạnh đội, đồng đội và cách HLV xoay đội hình.
Những cách hiểu +/- thường sai
·
“+20 nghĩa là cầu thủ tạo ra 20 điểm.”
Sai. Nó chỉ có nghĩa đội hơn đối thủ 20 điểm trong thời gian cầu thủ có mặt.
·
“-10 nghĩa là cầu thủ chơi tệ.”
Chưa chắc. Có thể do lineup, đối thủ hoặc một đoạn trận ngắn.
·
“Người có +/- cao nhất là người chơi hay nhất trận.”
Sai. +/- không phải bảng xếp hạng cá nhân.
·
“Ghi 40 điểm thì không thể có +/- âm.”
Sai. Cam Thomas từng ghi 41 điểm nhưng có -8 trong trận Nets gặp Knicks ngày 12/4/2024.
·
“+/- cao nghĩa là phòng ngự tốt.”
Chưa chắc. Cả 5 cầu thủ trên sân đều cùng nhận chênh lệch điểm.
·
“BPM và Raw +/- là một.”
Sai. BPM là một chỉ số được tính theo mô hình.
·
“+5 Raw +/-, +5 Net Rating và +5 BPM giống nhau.”
Sai. Ba chỉ số có cách tính và ý nghĩa khác nhau.
Xem +/- trong box score thì nên nhìn theo thứ tự nào?
1.
Xem số phút.
Nếu cầu thủ chỉ chơi 5-10 phút thì +/- rất dễ bị thay đổi bởi một đoạn ngắn.
2.
Xem tỷ số cuối trận.
So +/- của cầu thủ với chênh lệch chung của cả đội.
3.
Xem lineup.
Cầu thủ chủ yếu chơi cùng những ai?
4.
Xem đối thủ.
Anh ta thường gặp nhóm chính hay nhóm dự bị?
5.
Tìm những run lớn.
Có đoạn 12-0, 15-2 hay 2-14 nào tạo ra phần lớn +/- không?
6.
Xem turnover, rebound và ném 3 điểm.
Những thứ này có thể làm chênh lệch thay đổi rất nhanh.
7.
Xem lại video nếu muốn đánh giá cầu thủ.
+/- cho bạn biết tỷ số thay đổi ra sao. Video mới giúp bạn thấy cầu thủ thực sự làm gì trong từng pha bóng.
2026-08-29 13:32:36




