Quản Trị Viên Klive
Luật thi đấu hiệp phụ trong CS2 là gì?
Trả lời ngắn: CS2 hiện dùng MR12. Nếu 24 round chính kết thúc với tỷ số 12–12, trận có thể vào overtime. Kiểu OT thường gặp là MR3: mỗi đội chơi 3 round ở một bên, sau đó đổi bên và chơi thêm tối đa 3 round. Đội nào thắng được 4 round trong lượt OT đó sẽ thắng map. Nếu hai đội hòa 3–3, trận có thể chơi thêm một lượt OT nữa, tùy mode, server hoặc luật của giải.
Mốc | Ý nghĩa |
12–12 | Hai đội hòa sau regulation |
MR3 | Mỗi bên chơi tối đa 3 round trong OT |
6 round | Số round tối đa của một lượt OT |
4 round | Số round cần thắng để kết thúc lượt OT |
3–3 | Lượt OT kết thúc hòa |
Valve đã chuyển CS2 sang MR12, tức thời gian chính có tối đa 24 round. Ở những chế độ có overtime, OT được chia thành tối đa 6 round.
12–12: khi nào trận CS2 vào overtime?
Trong thời gian chính, hai đội chơi tối đa 24 round và đổi bên sau 12 round đầu. Nếu một đội lên 13 round trước khi tỷ số thành 12–12, map kết thúc luôn.
Tỷ số | Kết quả |
13–4 | Map kết thúc sau 17 round |
13–7 | Map kết thúc sau 20 round |
13–10 | Map kết thúc sau 23 round |
13–11 | Map kết thúc sau 24 round |
12–12 | Hai đội hòa và trận có thể vào overtime |
Một điểm dễ nhầm là 13 round chỉ là mốc thắng ở regulation . Khi trận đã vào OT, tỷ số có thể lên 13–12, 14–13 hoặc 15–14 nhưng map vẫn chưa kết thúc.
16–12, 16–13 và 16–14: các tỷ số thường gặp sau OT
Một lượt overtime MR3 có tối đa 6 round. Hai đội chơi 3 round trước, đổi bên, rồi chơi thêm tối đa 3 round nữa. Đội nào thắng đủ 4 round trong lượt OT sẽ thắng map.
Kết quả OT | Tỷ số cuối | Tổng round |
4–0 | 16–12 | 28 |
4–1 | 16–13 | 29 |
4–2 | 16–14 | 30 |
3–3 | 15–15 | 30 |
Vì thế, nếu bạn thấy một map CS2 kết thúc 16–14 thì không có nghĩa trận đó đang dùng MR15 cũ. Trường hợp rất bình thường là hai đội hòa 12–12, sau đó đội thắng OT với tỷ số 4–2.
FACEIT hiện để mặc định mỗi lượt overtime có 6 round. Đội thắng 4 round sẽ thắng map. Nếu hai đội hòa 3–3, một lượt OT mới sẽ được chơi tiếp.
15–15, 18–18 và 21–21 xuất hiện như thế nào?
Nếu một lượt OT kết thúc 3–3, mỗi đội được cộng thêm 3 round vào tỷ số.
Giai đoạn | Tỷ số | Tổng round đã chơi |
Hết regulation | 12–12 | 24 |
OT1 hòa | 15–15 | 30 |
OT2 hòa | 18–18 | 36 |
OT3 hòa | 21–21 | 42 |
OT4 hòa | 24–24 | 48 |
OT5 hòa | 27–27 | 54 |
Nếu có n lượt OT liên tiếp đều hòa 3–3, mỗi đội sẽ có 12 + 3n round. Tổng số round đã chơi lúc đó là 24 + 6n .
Ví dụ:
· OT1 hòa 3–3, sau đó một đội thắng OT2 4–2: tỷ số cuối là 19–17 .
· OT1 và OT2 đều hòa, sau đó một đội thắng OT3 4–2: tỷ số cuối là 22–20 .
Trên FACEIT, nếu OT hòa 3–3 thì mặc định trận sẽ chơi tiếp một lượt OT mới. Tuy nhiên, người tổ chức giải vẫn có thể chỉnh số round overtime trong phần cài đặt tournament.
Bảng đọc nhanh tỷ số overtime
Tỷ số | Tổng round | Đang xảy ra gì? |
12–12 | 24 | Regulation kết thúc hòa |
13–12 | 25 | Có thể mới chơi round đầu OT, map chưa kết thúc |
15–15 | 30 | OT1 kết thúc 3–3 |
16–12 | 28 | Một đội thắng OT1 4–0 |
16–13 | 29 | Một đội thắng OT1 4–1 |
16–14 | 30 | Một đội thắng OT1 4–2 |
18–18 | 36 | Hai lượt OT liên tiếp đều hòa 3–3 |
19–17 | 36 | Có thể OT1 hòa, sau đó một đội thắng OT2 4–2 |
21–21 | 42 | Ba lượt OT liên tiếp đều hòa 3–3 |
22–20 | 42 | Có thể hai OT đầu hòa, sau đó một đội thắng OT3 4–2 |
$10.000 trong FACEIT overtime dùng như thế nào?
Khi vào overtime, tiền và đồ không đơn giản được giữ nguyên từ round cuối của regulation. Overtime có mức tiền khởi đầu riêng. Valve cũng từng cập nhật CS2 để người còn sống ở round cuối trước OT không mang nguyên đồ của round đó sang overtime.
Trên FACEIT competitive, mức tiền bắt đầu OT mặc định hiện là $10.000 mỗi người . Người tổ chức giải cũng có thể đổi sang các mức khác như $12.500, $13.000 hoặc $16.000.
Với $10.000, round đầu của OT không phải pistol round như round đầu một half bình thường. Người chơi đã có đủ tiền để mua rifle, AWP, giáp và utility, tùy cách đội muốn chơi round đó.
Dù tiền khá nhiều, việc mua đồ vẫn phải tính kỹ. Một half OT chỉ có 3 round. Nếu thua 2 round đầu thì đội đã mất 2 trong tổng số 3 round của half đó.
Chơi 3 round rồi đổi bên trong overtime
Giả sử đội A bắt đầu overtime ở bên CT, các round sẽ đi theo thứ tự sau:
Round OT | Đội A chơi bên |
1 | CT |
2 | CT |
3 | CT |
Đổi bên | CT → T |
4 | T |
5 | T |
6 | T |
Nếu một đội thắng cả 3 round đầu và đang dẫn 3–0, sau khi đổi bên họ chỉ cần thắng thêm 1 round là đủ 4 round và thắng map.
Timeout trong overtime có bao nhiêu lần?
Số timeout trong OT không giống nhau ở mọi giải.
Với thiết lập competitive mặc định của FACEIT, mỗi đội có 3 tactical timeout trong regulation. Khi regulation kết thúc, mỗi đội mặc định được thêm 1 timeout cho overtime. FACEIT cũng có các tùy chọn riêng để quy định timeout ở những lượt OT tiếp theo.
Tactical timeout là lúc đội chủ động dừng trận để nói chuyện chiến thuật. Technical pause dùng khi có vấn đề về máy, thiết bị hoặc kết nối. Trên FACEIT, hai loại này được tính riêng.
BO1, BO3 và BO5 có ảnh hưởng đến overtime không?
Thể thức | Cách thắng series |
BO1 | Thắng 1 map |
BO3 | Thắng 2 map |
BO5 | Thắng 3 map |
BO1, BO3 và BO5 chỉ nói về số map trong một series. MR12 và MR3 mới là những thứ liên quan đến số round trong từng map.
Ví dụ, trong một trận BO3, đội A thắng Map 1 với tỷ số 13–8 rồi thắng Map 2 với tỷ số 16–14 sau OT. Lúc này đội A đã thắng series 2–0 nên Map 3 không cần chơi.
Ở Valve Major, Swiss Stage cũng có BO1 và BO3. Những trận elimination và advancement được chơi theo BO3.
Luật OT trên FACEIT và các giải chuyên nghiệp có giống nhau không?
Không phải lúc nào cũng giống.
FACEIT có sẵn một bộ cài đặt mặc định cho competitive, nhưng người tổ chức giải có thể thay đổi nhiều thứ như số round OT, tiền bắt đầu OT và số timeout.
Ở Valve Major, server lấy Premier defaults làm cơ sở rồi dùng thêm các cài đặt riêng trong Major Supplemental Rulebook. Valve đặt mp_overtime_limit 0 cho Major. Valve cũng nói rõ rằng Supplemental Rulebook không chứa toàn bộ luật của giải, nên những phần khác vẫn phải xem rulebook của nhà tổ chức.
Luật của giải cũng có thể được sửa theo từng mùa. ESL Pro Tour đã cập nhật Rulebook 2026 vào tháng 7/2026. Nếu bạn đang xem hoặc thi đấu ở một giải cụ thể, nên kiểm tra đúng rulebook mới nhất của giải đó.
Finally
Nếu thấy tỷ số này | Nó thường có nghĩa là |
12–12 | Regulation kết thúc hòa |
16–12 | Một đội thắng OT đầu 4–0 |
16–13 | Một đội thắng OT đầu 4–1 |
16–14 | Một đội thắng OT đầu 4–2 |
15–15 | OT đầu hòa 3–3 |
18–18 | Hai lượt OT liên tiếp hòa 3–3 |
21–21 | Ba lượt OT liên tiếp hòa 3–3 |
$10.000 | Mức tiền bắt đầu OT mặc định trên FACEIT competitive |
Chỉ cần nhớ cách tính cơ bản: nếu regulation hòa 12–12 , trận có thể vào MR3. Mỗi lượt OT có tối đa 6 round và đội thắng 4 round sẽ thắng lượt đó. Trên FACEIT competitive, nếu OT lại hòa 3–3 thì hai đội tiếp tục chơi lượt OT mới. Còn ở Major hoặc các giải khác, luật cụ thể vẫn phải xem theo rulebook của giải
2026-08-26 22:27:38




